凱拉米克斯

kǎi lā mǐ kè sī khải lạp mễ khắc tư

Hán Việt: khải lạp mễ khắc tư · Pinyin: kǎi lā mǐ kè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (lạp) + (mễ) + (khắc) + (tư)