凱撒斯勞滕

kǎi sǎ sī láo téng khải tát tư lao đằng

Hán Việt: khải tát tư lao đằng · Pinyin: kǎi sǎ sī láo téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tát) + (tư) + (lao) + (đằng)