凱撒斯圖爾 kǎi sǎ sī tú ěr · khải tát tư đồ nhĩ Hán Việt: khải tát tư đồ nhĩ · Pinyin: kǎi sǎ sī tú ěr Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ)Pinyinkǎi sǎ sī tú ěrHán Việtkhải tát tư đồ nhĩCấu tạo凱 + 撒 + 斯 + 圖 + 爾 · khải + tát + tư + đồ + nhĩ nghĩa thành phần: khải + tát + tư + đồ + nhĩ