凱撒電影獎
khải tát điện ảnh tưởng
Hán Việt: khải tát điện ảnh tưởng · Pinyin: kǎi sǎ diàn yǐng jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 獎 (tưởng)
Hán Việt: khải tát điện ảnh tưởng · Pinyin: kǎi sǎ diàn yǐng jiǎng
Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 獎 (tưởng)