凱特布蘭切特
khải đặc bố lan thiết đặc
Hán Việt: khải đặc bố lan thiết đặc · Pinyin: kǎi tè bù lán qiē tè
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 切 (thiết) + 特 (đặc)
Hán Việt: khải đặc bố lan thiết đặc · Pinyin: kǎi tè bù lán qiē tè
Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 切 (thiết) + 特 (đặc)