凱特布蘭切特

kǎi tè bù lán qiē tè khải đặc bố lan thiết đặc

Hán Việt: khải đặc bố lan thiết đặc · Pinyin: kǎi tè bù lán qiē tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (đặc) + (bố) + (lan) + (thiết) + (đặc)