凱門鱷亞科 kǎi mén è yà kē · khải môn ngạc á khoa Hán Việt: khải môn ngạc á khoa · Pinyin: kǎi mén è yà kē Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 門 (môn) + 鱷 (ngạc) + 亞 (á) + 科 (khoa)Pinyinkǎi mén è yà kēHán Việtkhải môn ngạc á khoaCấu tạo凱 + 門 + 鱷 + 亞 + 科 · khải + môn + ngạc + á + khoa nghĩa thành phần: khải + môn + ngạc + á + khoa