凯风寒泉之思
khải phong hàn tuyền chi tư
Hán Việt: khải phong hàn tuyền chi tư
Tổng quan
Cấu tạo: 凯 (khải) + 风 (phong) + 寒 (hàn) + 泉 (tuyền) + 之 (chi) + 思 (tư)
Hán Việt: khải phong hàn tuyền chi tư
Cấu tạo: 凯 (khải) + 风 (phong) + 寒 (hàn) + 泉 (tuyền) + 之 (chi) + 思 (tư)