凱子

kǎi zikhải tử

Hán Việt: khải tử · Pinyin: kǎi zi

Tổng quan

(tiếng lóng) chàng trai giàu, ưa nhìn

新华 · Tân Hoa Đại lục

戲稱有錢而出手大方的人。

Cấu tạo: 凱 (khải) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lãng phí
  • Google Alex v6 người vung tiền
  • VietPhrases kẻ ngốc
  • Tần suất từ kẻ ngốc
  • Biên soạn a prodigal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱有錢而出手大方的人。

Eng

  • Cihui (slang) rich, good-looking guy
  • Tần suất từ n. <slang> a prodigal

Từ liên quan

Gần nghĩa

凱利 · 凱徹 · 凱悅 · 凱撒 · 凱文 · 凱旋 · 凱歌 · 凱特