凱悅

kǎi yuèkhải duyệt

Hán Việt: khải duyệt · Pinyin: kǎi yuè

Tổng quan

Hyatt (tập đoàn khách sạn)

Cấu tạo: 凱 (khải) + 悅 (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)
  • Tần suất từ Hyatt (tập đoàn khách sạn) , Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)

Eng

  • Cihui Hyatt (hotel company); Hyatt Regency (hotel brand)
  • Tần suất từ Hyatt (hotel company); Hyatt Regency (hotel brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凱利 · 凱子 · 凱徹 · 凱撒 · 凱文 · 凱旋 · 凱歌 · 凱特