凱徹 kǎi chè·khải triệt Hán Việt: khải triệt · Pinyin: kǎi chè Tổng quan biến thể của 愷撒 Cấu tạo: 凱 (khải) + 徹 (triệt)Pinyinkǎi chèHán Việtkhải triệtTừ loạidanhCấu tạo凱 + 徹 · khải + triệt nghĩa thành phần: khải + triệt Nghĩa ViệtCihui 恺撒, Caesar (hoàng đế)EngCihui variant of 愷撒; 恺撒, Caesar (emperor) Từ liên quan Gần nghĩa凱利 · 凱子 · 凱悅 · 凱撒 · 凱文 · 凱旋 · 凱歌 · 凱特