凱拉米克斯 kǎi lā mǐ kè sī · khải lạp mễ khắc tư Hán Việt: khải lạp mễ khắc tư · Pinyin: kǎi lā mǐ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinkǎi lā mǐ kè sīHán Việtkhải lạp mễ khắc tưCấu tạo凱 + 拉 + 米 + 克 + 斯 · khải + lạp + mễ + khắc + tư nghĩa thành phần: khải + lạp + mễ + khắc + tư