凱撒斯勞滕 kǎi sǎ sī láo téng · khải tát tư lao đằng Hán Việt: khải tát tư lao đằng · Pinyin: kǎi sǎ sī láo téng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 斯 (tư) + 勞 (lao) + 滕 (đằng)Pinyinkǎi sǎ sī láo téngHán Việtkhải tát tư lao đằngCấu tạo凱 + 撒 + 斯 + 勞 + 滕 · khải + tát + tư + lao + đằng nghĩa thành phần: khải + tát + tư + lao + đằng