凱斯西儲大學

kǎi sī xī chú dà xué khải tư tây trữ đại học

Hán Việt: khải tư tây trữ đại học · Pinyin: kǎi sī xī chú dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tư) + 西 (tây) + (trữ) + (đại) + (học)