凱爾斯塔摩 kǎi ěr sī tǎ mó · khải nhĩ tư tháp ma Hán Việt: khải nhĩ tư tháp ma · Pinyin: kǎi ěr sī tǎ mó Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 摩 (ma)Pinyinkǎi ěr sī tǎ móHán Việtkhải nhĩ tư tháp maCấu tạo凱 + 爾 + 斯 + 塔 + 摩 · khải + nhĩ + tư + tháp + ma nghĩa thành phần: khải + nhĩ + tư + tháp + ma