凱爾特語族 kǎi ěr tè yǔ zú · khải nhĩ đặc ngữ tộc Hán Việt: khải nhĩ đặc ngữ tộc · Pinyin: kǎi ěr tè yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyinkǎi ěr tè yǔ zúHán Việtkhải nhĩ đặc ngữ tộcCấu tạo凱 + 爾 + 特 + 語 + 族 · khải + nhĩ + đặc + ngữ + tộc nghĩa thành phần: khải + nhĩ + đặc + ngữ + tộc