凱特溫斯萊特
khải đặc ôn tư lai đặc
Hán Việt: khải đặc ôn tư lai đặc · Pinyin: kǎi tè wēn sī lái tè
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc) + 溫 (ôn) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 特 (đặc)
Hán Việt: khải đặc ôn tư lai đặc · Pinyin: kǎi tè wēn sī lái tè
Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc) + 溫 (ôn) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 特 (đặc)