凱瑟琳赫本 kǎi sè lín hè běn · khải sắt lâm hách bổn Hán Việt: khải sắt lâm hách bổn · Pinyin: kǎi sè lín hè běn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 琳 (lâm) + 赫 (hách) + 本 (bổn)Pinyinkǎi sè lín hè běnHán Việtkhải sắt lâm hách bổnCấu tạo凱 + 瑟 + 琳 + 赫 + 本 · khải + sắt + lâm + hách + bổn nghĩa thành phần: khải + sắt + lâm + hách + bổn