凱瑟琳霍華德

kǎi sè lín huò huá dé khải sắt lâm hoắc hoa đức

Hán Việt: khải sắt lâm hoắc hoa đức · Pinyin: kǎi sè lín huò huá dé

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (sắt) + (lâm) + (hoắc) + (hoa) + (đức)