凱瑟達格統
khải sắt đạt cách thống
Hán Việt: khải sắt đạt cách thống
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 達 (đạt) + 格 (cách) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui Cassadagan
Hán Việt: khải sắt đạt cách thống
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 達 (đạt) + 格 (cách) + 統 (thống)