凱絲萊克斯

kǎi sī lái kè sī khải ti lai khắc tư

Hán Việt: khải ti lai khắc tư · Pinyin: kǎi sī lái kè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (ti) + (lai) + (khắc) + (tư)