凱絲萊克斯 kǎi sī lái kè sī · khải ti lai khắc tư Hán Việt: khải ti lai khắc tư · Pinyin: kǎi sī lái kè sī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 絲 (ti) + 萊 (lai) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinkǎi sī lái kè sīHán Việtkhải ti lai khắc tưCấu tạo凱 + 絲 + 萊 + 克 + 斯 · khải + ti + lai + khắc + tư nghĩa thành phần: khải + ti + lai + khắc + tư