凱還

kǎi háikhải hoàn

Hán Việt: khải hoàn · Pinyin: kǎi hái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹凯旋。胜利归来。

Cấu tạo: 凱 (khải) + 還 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khải hoàn về

Từ liên quan

Gần nghĩa

凱還門 · 凱利 · 凱子 · 凱徹 · 凱悅 · 凱撒 · 凱文 · 凱旋