凶兆
hung triệu
Hán Việt: hung triệu · Pinyin: xiōng zhào
Tổng quan
điềm xấu iềm xấu, báo trước việc chẳng lành. hung triệu hung triệu ☆Điềm xấu, báo trước việc chẳng lành. triệu chứng xấu; điềm xấu。不吉祥的預兆(迷信)。
Nghĩa
Việt
- Cihui điềm xấu iềm xấu, báo trước việc chẳng lành. hung triệu hung triệu ☆Điềm xấu, báo trước việc chẳng lành. triệu chứng xấu; điềm xấu。不吉祥的預兆(迷信)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不吉利的預兆。如:「儘管大家不認為那是個凶兆,但內心卻也有些不安。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不吉祥的预兆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不吉祥的预兆。
Eng
- CC-CEDICT ill omen
- Cihui ill omen
ja
- JMdict evil omen