凶神惡煞

xiōng shén è shà hung thần ác sát

Hán Việt: hung thần ác sát · Pinyin: xiōng shén è shà

Tổng quan

hung thần ác sát (thành ngữ) | ma quỷ và quái vật

Cấu tạo: (hung) + (thần) + (ác) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung thần ác sát (thành ngữ) | ma quỷ và quái vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指凶恶的神。后用来形容非常凶恶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶的神。比喻凶恶的人这些凶神恶煞,杀人不眨眼,一定要收拾他们。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指凶恶的神◇用来形容非常凶恶的人。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) fiends; devils; monsters
  • Cihui (idiom) fiends; devils; monsters

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一团和气 · 和蔼可亲