凸印打樣機 tū yìn dǎ yàng jī · đột ấn đả dạng ki Hán Việt: đột ấn đả dạng ki · Pinyin: tū yìn dǎ yàng jī Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)Pinyintū yìn dǎ yàng jīHán Việtđột ấn đả dạng kiCấu tạo凸 + 印 + 打 + 樣 + 機 · đột + ấn + đả + dạng + ki nghĩa thành phần: đột + ấn + đả + dạng + ki