凸印擦墨墊 tū yìn cā mò diàn · đột ấn sát mặc điếm Hán Việt: đột ấn sát mặc điếm · Pinyin: tū yìn cā mò diàn Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 擦 (sát) + 墨 (mặc) + 墊 (điếm)Pinyintū yìn cā mò diànHán Việtđột ấn sát mặc điếmCấu tạo凸 + 印 + 擦 + 墨 + 墊 · đột + ấn + sát + mặc + điếm nghĩa thành phần: đột + ấn + sát + mặc + điếm