凸印橡皮布 tū yìn xiàng pí bù · đột ấn tượng bì bố Hán Việt: đột ấn tượng bì bố · Pinyin: tū yìn xiàng pí bù Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)Pinyintū yìn xiàng pí bùHán Việtđột ấn tượng bì bốCấu tạo凸 + 印 + 橡 + 皮 + 布 · đột + ấn + tượng + bì + bố nghĩa thành phần: đột + ấn + tượng + bì + bố