凸印橡皮布

tū yìn xiàng pí bù đột ấn tượng bì bố

Hán Việt: đột ấn tượng bì bố · Pinyin: tū yìn xiàng pí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (ấn) + (tượng) + (bì) + (bố)