凸圖版厚度 tū tú bǎn hòu dù · đột đồ bản hậu độ Hán Việt: đột đồ bản hậu độ · Pinyin: tū tú bǎn hòu dù Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Pinyintū tú bǎn hòu dùHán Việtđột đồ bản hậu độCấu tạo凸 + 圖 + 版 + 厚 + 度 · đột + đồ + bản + hậu + độ nghĩa thành phần: đột + đồ + bản + hậu + độ