凸圖版底託

tū tú bǎn dǐ tuō đột đồ bản để thác

Hán Việt: đột đồ bản để thác · Pinyin: tū tú bǎn dǐ tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (đồ) + (bản) + (để) + (thác)