凸圖版腐蝕 tū tú bǎn fǔ shí · đột đồ bản hủ thực Hán Việt: đột đồ bản hủ thực · Pinyin: tū tú bǎn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyintū tú bǎn fǔ shíHán Việtđột đồ bản hủ thựcCấu tạo凸 + 圖 + 版 + 腐 + 蝕 · đột + đồ + bản + hủ + thực nghĩa thành phần: đột + đồ + bản + hủ + thực