凹凸不整合 ao đột bất chỉnh hợp Hán Việt: ao đột bất chỉnh hợp Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 凸 (đột) + 不 (bất) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Hán Việtao đột bất chỉnh hợpCấu tạo凹 + 凸 + 不 + 整 + 合 · ao + đột + bất + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: ao + đột + bất + chỉnh + hợp Nghĩa EngCihui trachydiscontinuity