凹凸不整合

ao đột bất chỉnh hợp

Hán Việt: ao đột bất chỉnh hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (ao) + (đột) + (bất) + (chỉnh) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trachydiscontinuity