油墨供应 yóu mò gōng yìng·du mặc cung ứng Hán Việt: du mặc cung ứng · Pinyin: yóu mò gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyinyóu mò gōng yìngHán Việtdu mặc cung ứngCấu tạo油 + 墨 + 供 + 應 · du + mặc + cung + ứng nghĩa thành phần: du + mặc + cung + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cung cấp mực inĐứcHandedict Farbdosierung Từ liên quan Gần nghĩa供应货款 · 供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰 · 供应链 · 供應艦