凹印調墨油 āo yìn diào mò yóu · ao ấn điều mặc du Hán Việt: ao ấn điều mặc du · Pinyin: āo yìn diào mò yóu Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 調 (điều) + 墨 (mặc) + 油 (du)Pinyināo yìn diào mò yóuHán Việtao ấn điều mặc duCấu tạo凹 + 印 + 調 + 墨 + 油 · ao + ấn + điều + mặc + du nghĩa thành phần: ao + ấn + điều + mặc + du