凹印過版機 āo yìn guò bǎn jī · ao ấn quá bản ki Hán Việt: ao ấn quá bản ki · Pinyin: āo yìn guò bǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 過 (quá) + 版 (bản) + 機 (ki)Pinyināo yìn guò bǎn jīHán Việtao ấn quá bản kiCấu tạo凹 + 印 + 過 + 版 + 機 · ao + ấn + quá + bản + ki nghĩa thành phần: ao + ấn + quá + bản + ki