凹形挖掘鏟 ao hình oạt quật sạn Hán Việt: ao hình oạt quật sạn Tổng quan máy đánh rạch Cấu tạo: 凹 (ao) + 形 (hình) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 鏟 (sạn)Hán Việtao hình oạt quật sạnCấu tạo凹 + 形 + 挖 + 掘 + 鏟 · ao + hình + oạt + quật + sạn nghĩa thành phần: ao + hình + oạt + quật + sạn Nghĩa ViệtCihui máy đánh rạch