出世间语言部
xuất thế gian ngữ ngôn bộ
Hán Việt: xuất thế gian ngữ ngôn bộ
Tổng quan
xuất thế gian ngữ ngôn bộ (流派)與出世說部同。☸
Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 间 (gian) + 语 (ngữ) + 言 (ngôn) + 部 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất thế gian ngữ ngôn bộ (流派)與出世說部同。☸