出乎意外地 chū hū yì wài de · xuất hồ ý ngoại địa Hán Việt: xuất hồ ý ngoại địa · Pinyin: chū hū yì wài de Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 意 (ý) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Pinyinchū hū yì wài deHán Việtxuất hồ ý ngoại địaCấu tạo出 + 乎 + 意 + 外 + 地 · xuất + hồ + ý + ngoại + địa nghĩa thành phần: xuất + hồ + ý + ngoại + địa