出乎意料地 xuất hồ ý liêu địa Hán Việt: xuất hồ ý liêu địa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 意 (ý) + 料 (liêu) + 地 (địa)Hán Việtxuất hồ ý liêu địaCấu tạo出 + 乎 + 意 + 料 + 地 · xuất + hồ + ý + liêu + địa nghĩa thành phần: xuất + hồ + ý + liêu + địa Nghĩa EngCihui by contraries