出乎意料的 xuất hồ ý liêu đích Hán Việt: xuất hồ ý liêu đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 意 (ý) + 料 (liêu) + 的 (đích)Hán Việtxuất hồ ý liêu đíchCấu tạo出 + 乎 + 意 + 料 + 的 · xuất + hồ + ý + liêu + đích nghĩa thành phần: xuất + hồ + ý + liêu + đích Nghĩa EngCihui out of clear sky