出於好奇心

chū yú hào qí xīn xuất vu hảo kì tâm

Hán Việt: xuất vu hảo kì tâm · Pinyin: chū yú hào qí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vu) + (hảo) + (kì) + (tâm)