出人口,入人耳
Pinyin: chū rén kǒu,rù rén ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + , + 入 (nhập) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指两人私下谈话,第三者不会知道。后多指话一说出口,就会为人们传开。
Pinyin: chū rén kǒu,rù rén ěr
Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + , + 入 (nhập) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ)