出人頭地
xuất nhân đầu địa
Hán Việt: xuất nhân đầu địa · Pinyin: chū rén tóu dì
Tổng quan
nổi bật giữa những người đồng trang lứa (thành ngữ) | xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi bật giữa những người đồng trang lứa (thành ngữ) | xuất sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指高人一等。形容德才超众或成就突出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超出一般人;高人一等。
Eng
- CC-CEDICT to stand out among one's peers (idiom)|to excel
- Cihui 出人頭地 hūréntóudì f.e. stand out among one's fellows | Fùmǔ pànwàng nǐ ∼. Your parents expect you to stand out among your fellows.