出人頭地者

xuất nhân đầu địa giả

Hán Việt: xuất nhân đầu địa giả

Tổng quan

người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác

Cấu tạo: (xuất) + (nhân) + (đầu) + (địa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác