出力不討好

chū lì bù tǎo hǎo xuất lực bất thảo hảo

Hán Việt: xuất lực bất thảo hảo · Pinyin: chū lì bù tǎo hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (lực) + (bất) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白费功夫,没有取得成效,相反带来坏的影响。

Eng

  • Cihui 出力不討好 hūlì bù tǎohǎo f.e. do a thankless task