出卖产销权

chū mài chǎn xiāo quánxuất mại sản tiêu quyền

Hán Việt: xuất mại sản tiêu quyền · Pinyin: chū mài chǎn xiāo quán

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 產 (sản) + 銷 (tiêu) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhượng quyền kinh doanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi franchising

Eng

  • Cihui franchising

Đức

  • Handedict Franchising

Từ liên quan

Gần nghĩa

出卖朋友者 · 出卖灵魂 · 出卖朋友 · 出卖某人 · 出卖自己 · 出卖风云雷雨 · 出卖风雷 · 出賣風雲雷雨