出賣風雲雷雨

chū mài fēng yún léi yǔ xuất mại phong vân lôi vũ

Hán Việt: xuất mại phong vân lôi vũ · Pinyin: chū mài fēng yún léi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (mại) + (phong) + (vân) + (lôi) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"出卖风雷"。