出雙入對
xuất song nhập đối
Hán Việt: xuất song nhập đối · Pinyin: chū shuāng rù duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两个人经常一起活动,多形容恋人间关系亲密。
Eng
- Cihui 出雙入對 hūshuāngrùduì f.e. go places together as a couple