出口压力头 xuất khẩu áp lực đầu Hán Việt: xuất khẩu áp lực đầu Tổng quan sự phọt ta, sự phun ra Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 頭 (đầu)Hán Việtxuất khẩu áp lực đầuTừ loạidanhCấu tạo出 + 口 + 壓 + 力 + 頭 · xuất + khẩu + áp + lực + đầu nghĩa thành phần: xuất + khẩu + áp + lực + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áp lực xuất khẩuMainlandKaggle Zh-Vi outrush Từ liên quan Gần nghĩa出口申报丹 · 出口成章 · 出口入耳 · 出口伤人 · 出口产品 · 出口商品 · 出口调查 · 出口加工区