出口壓力頭 xuất khẩu áp lực đầu Hán Việt: xuất khẩu áp lực đầu Tổng quan sự phọt ta, sự phun ra Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 頭 (đầu)Hán Việtxuất khẩu áp lực đầuCấu tạo出 + 口 + 壓 + 力 + 頭 · xuất + khẩu + áp + lực + đầu nghĩa thành phần: xuất + khẩu + áp + lực + đầu Nghĩa ViệtCihui sự phọt ta, sự phun ra