出口導流器 xuất khẩu đạo lưu khí Hán Việt: xuất khẩu đạo lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 導 (đạo) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtxuất khẩu đạo lưu khíCấu tạo出 + 口 + 導 + 流 + 器 · xuất + khẩu + đạo + lưu + khí nghĩa thành phần: xuất + khẩu + đạo + lưu + khí Nghĩa EngCihui exducer