出口收匯率

xuất khẩu thu hối suất

Hán Việt: xuất khẩu thu hối suất

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (thu) + (hối) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出口收匯率 hūkǒu shōuhuìlǜ n. export receipt ratio