出口申報單 chū kǒu shēn bào dān · xuất khẩu thân báo đan Hán Việt: xuất khẩu thân báo đan · Pinyin: chū kǒu shēn bào dān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 申 (thân) + 報 (báo) + 單 (đan)Pinyinchū kǒu shēn bào dānHán Việtxuất khẩu thân báo đanCấu tạo出 + 口 + 申 + 報 + 單 · xuất + khẩu + thân + báo + đan nghĩa thành phần: xuất + khẩu + thân + báo + đan